12124001

THÔNG TIN CHỨNG NHẬN Chứng nhận sản phẩm: Đèn điện dùng cho chiếu sáng đường và phố. TT Tên thương mại Kiểu loại Thông số kỹ thuật Xuất xứ 1 Đèn SK SUNLITE LED SMD 80W SK-SUNLITE-80W 185-265V AC, 50/60Hz; 80W; 4000K; IP66; IK08 Việt Nam 2 Đèn SK SUNLITE LED SMD 100W SK-SUNLITE-100W 185-265V […]

11524005

THÔNG TIN CHỨNG NHẬN Chứng nhận sản phẩm: Sơn tường dạng nhũ tươngTên thương mại: Sơn phủ ngói, nội ngoại thất men sứ cao cấp ENAMEL. BF. A 106; Kiểu loại: Sơn phủ, ngoại thất. Được sản xuất tại: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC TẾ VẠN LỢI PHÁT Địa chỉ: Tổ 2, Thôn […]

QMS124006

THÔNG TIN CHỨNG NHẬN Chứng nhận Hệ thống quản lý chất lượng/ Quality Assurance and Testing Center 2 hereby certifies that: Sản xuất và cung cấp sản phẩm Sơn, vật liệu chống thấm/Manufacture and supply of Paint, Waterproof Material. Công ty/Company: CÔNG TY TNHH MTV QUỐC TẾ VẠN LỢI PHÁT /VAN LOI PHAT INTERNATIONAL SINGLE-MEMBER […]

12524002.2a

THÔNG TIN CHỨNG NHẬN Chứng nhận sản phẩm/This is to certify that: CẤP PHỐI ĐÁ DĂM / GRADED AGGREGATE TT/No. Tên sản phẩm/Name of products Tênthương mại/Trade name Thông số kỹ thuậtcơ bản/ Basic technical properties 1 Cấp phối đá dăm/Graded Aggregate CPĐD-25 Dmax= 25 mm 2 Cấp phối đá dăm/Graded Aggregate CPĐD-37,5 Dmax= 37,5 […]

12524002.1a

THÔNG TIN CHỨNG NHẬN Chứng nhận sản phẩm/This is to certify that: CỐT LIỆU LỚN (ĐÁ DĂM) DÙNG CHO BÊ TÔNG VÀ VỮA/COARSE AGGREGATE (MACADAM) FOR CONCRETE AND MORTAR TT/No. Tên sản phẩm/Name of products Tênthương mại/Trade name Thông số kỹ thuậtcơ bản/ Basic technical properties 1 Cốt liệu lớn (đá dăm) dùng cho bê […]

11524002a

THÔNG TIN CHỨNG NHẬN Chứng nhận sản phẩm/This is to certify that: CÁT NGHIỀN CHO BÊ TÔNG VÀ VỮA/ CRUSHED ROCK SAND FOR CONCRETE AND MORTAR Tên thương mại/Trade name: Cát rửa (cát thô)/ Washed sand (coarse sand) Ký hiệu nhà sản xuất*/Manufacture mark : Được sản xuất tại/Manufactured by: CÔNG TY TNHH HÓA AN […]

12524002.2c

THÔNG TIN CHỨNG NHẬN Chứng nhận sản phẩm/This is to certify that: CẤP PHỐI ĐÁ DĂM / GRADED AGGREGATE TT/No. Tên sản phẩm/Name of products Tênthương mại/Trade name Thông số kỹ thuậtcơ bản/ Basic technical properties 1 Cấp phối đá dăm/Graded Aggregate CPĐD-25 Dmax= 25 mm 2 Cấp phối đá dăm/Graded Aggregate CPĐD-37,5 Dmax= 37,5 […]

12524002.2b

THÔNG TIN CHỨNG NHẬN Chứng nhận sản phẩm/This is to certify that: CẤP PHỐI ĐÁ DĂM / GRADED AGGREGATE TT/No. Tên sản phẩm/Name of products Tênthương mại/Trade name Thông số kỹ thuậtcơ bản/ Basic technical properties 1 Cấp phối đá dăm/Graded Aggregate CPĐD-25 Dmax= 25 mm 2 Cấp phối đá dăm/Graded Aggregate CPĐD-37,5 Dmax= 37,5 […]

12524002.1c

THÔNG TIN CHỨNG NHẬN Chứng nhận sản phẩm/This is to certify that: CỐT LIỆU LỚN (ĐÁ DĂM) DÙNG CHO BÊ TÔNG VÀ VỮA/COARSE AGGREGATE (MACADAM) FOR CONCRETE AND MORTAR TT/No. Tên sản phẩm/Name of products Tênthương mại/Trade name Thông số kỹ thuậtcơ bản/ Basic technical properties 1 Cốt liệu lớn (đá dăm) dùng cho bê […]

12524002.1b

THÔNG TIN CHỨNG NHẬN Chứng nhận sản phẩm/This is to certify that: CỐT LIỆU LỚN (ĐÁ DĂM) DÙNG CHO BÊ TÔNG VÀ VỮA/COARSE AGGREGATE (MACADAM) FOR CONCRETE AND MORTAR TT/No. Tên sản phẩm/Name of products Tênthương mại/Trade name Thông số kỹ thuậtcơ bản/ Basic technical properties 1 Cốt liệu lớn (đá dăm) dùng cho bê […]