THÔNG TIN CHỨNG NHẬN
| Chứng nhận sản phẩm: | Đèn điện LED thông dụng di động |
| TT | Tên sản phẩm theo đăng ký | Kiểu loại | Thông số kỹ thuật | Xuất xứ |
| 1 | Đèn điện LED thông dụng di động | TT-DL11 | – Thân đèn: 10 V DC; 1,2 A; 6,5 W; 3000-6500K. – Bộ chuyển đổi nguồn: XY15SR-100120VQ-UW + Nguồn vào: 100-240 V AC; 50/60 Hz; 0,3 A. + Nguồn ra: 10V DC; 1,2 A. | Trung Quốc |
| 2 | Đèn điện LED thông dụng di động | TT-DL02 | – Thân đèn: 12 V DC; 1,5 A; 14 W; 3000-6500K – Bộ chuyển đổi nguồn: K36V120300U + Nguồn vào: 100-240 V AC; 50/60 Hz; 0,9 A. + Nguồn ra: 12 V DC; 3,0 A. | Trung Quốc |
| 3 | Đèn điện LED thông dụng di động | TT-DL19 | – Thân đèn: 12 V DC; 1,2 A; 9 W; 2870-7040K – Bộ chuyển đổi nguồn: K36V120300U + Nguồn vào: 100-240 V AC; 50/60 Hz; 0,9 A. + Nguồn ra: 12 V DC; 3,0 A. | Trung Quốc |
| 4 | Đèn điện LED thông dụng di động | TT-DL16 | – Thân đèn: 12 V DC; 2 A; 12 W; 2700-3000/3000-3500/4000-4500/5000-5500/6000-6500K. – Bộ chuyển đổi nguồn: K36V120300U + Nguồn vào: 100-240 V AC; 50/60 Hz; 0,9 A. + Nguồn ra: 12 V DC; 3,0 A. | Trung Quốc |
| 5 | Đèn điện LED thông dụng di động | TT-DL50 | – Thân đèn: 12 V DC; 3 A; 12 W; 2700-3000/3000-3500/4000-4500/5000-5500/6000-6500K. – Bộ chuyển đổi nguồn: K36V120300U + Nguồn vào: 100-240 V AC; 50/60 Hz; 0,9 A. + Nguồn ra: 12 V DC; 3,0 A. | Trung Quốc |
| Xuất xứ: | Trung Quốc |
| Nhãn hiệu*: | ![]() |
| Được sản xuất tại: | SHENZHEN NEARBYEXPRESS TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD Địa chỉ: Floor 7, Building E, Galaxy World Phase II, Shenzhen, China |
| Được nhập khẩu bởi: | Công ty TNHH Đầu tư và Công nghệ An Tiến |
| Địa chỉ: | Số 2, Ngõ 255, đường Nguyên Khang, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| Phù hợp với Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia: | QCVN 19:2019/BKHCN VÀ ĐƯỢC SỬ DỤNG DẤU HỢP QUY (CR) |
| Phương thức chứng nhận : | Phương thức 1 |
| Giấy chứng nhận và Dấu hợp quy có giá trị : | Từ ngày 12/05/2025 đến ngày 11/05/2028 |
(*): Thông tin do khách hàng cung cấp và tự chịu trách nhiệm về quyền sở hữu.

