14026034

Tên hàng hóa theo đăng ký:Công tơ 3 pha trực tiếp, nhiều biểu giá 3×10(100)A, 3×220/380V, CCX1 – module PLC
Nhà sản xuất, Xuất xứ:Công ty Cổ phần Quản lý Năng lượng Thông minh, Việt Nam
Kiểu:TF100m-31
Số lượng bàn giao theo khai báo:1.1970 cái
Số sản xuất (Số serial):Từ 2614021413 đến 2614023382
Đặc trưng kỹ thuật:Điện áp: 3 x 220/380 V; 50 Hz Dòng điện: 3 x 10(100) A Hằng số công tơ: 400 xung/kW.h; 400 xung/kvar.h Cấp chính xác: Đo điện năng tác dụng: 1                       Đo điện năng phản kháng: 2 Sơ đồ nối dây: 3 pha 4 dây
Tên hàng hóa theo đăng ký:Công tơ 1 pha trực tiếp, một biểu giá 5(80)A, 220V, CCX: 1 – module PLC
Nhà sản xuất, Xuất xứ:Công ty Cổ phần Quản lý Năng lượng Thông minh, Việt Nam
Kiểu:SF80C-10
Số lượng bàn giao theo khai báo:24.760 cái
Số sản xuất (Số serial):Từ 2620037145 đến 2620061904
Đặc trưng kỹ thuật:Điện áp: 220 V; 50 Hz Dòng điện: 5(80) A Hằng số công tơ: 1200 xung/kW.h Cấp chính xác: 1 Sơ đồ nối dây: 1 pha 2 dây
Tổ chức yêu cầu giám định: 
Tên tổ chức:Công ty TNHH Cung ứng Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Chuyển giao Công nghệ
Địa chỉ:Số 106 phố Chùa Láng, Phường Láng, thành phố Hà Nội, Việt Nam

Nội dung giám định: Theo Đăng ký giám định số 14026034 ngày 15/9/2026:

STTTên và kiểu
đối tượng giám định
Yêu cầu giám địnhPhương pháp
thử
1Công tơ 3 pha trực tiếp, nhiều biểu giá 3×10(100)A, 3×220/380V, CCX1 – module PLC Kiểu: TF100m-31– Kiểm tra sai số cơ bản – Kiểm tra ngưỡng độ nhạy – Kiểm tra không tải (kiểm tra tự lên số) – Kiểm tra thanh ghi điện năng – Kiểm tra công suất tiêu thụ của bộ công tơ và khối truyền thôngĐLVN 237:2021; ĐLVN 39:2019
2Công tơ điện tử 1 pha trực tiếp, một biểu giá 5(80)A, 220V, CCX: 1 – module PLC Kiểu: SF80C-10– Kiểm tra sai số cơ bản – Kiểm tra ngưỡng độ nhạy – Kiểm tra không tải (kiểm tra tự lên số) – Kiểm tra thanh ghi điện năng – Kiểm tra công suất tiêu thụ của công tơĐLVN 237:2021; ĐLVN 39:2019

Phương pháp giám định:

 Áp dụng phương pháp: Kiểm tra, lấy mẫu tại hiện trường và đánh giá kết quả thử nghiệm mẫu đại diện. – Phương pháp lấy mẫu: lấy mẫu ngẫu nhiên, đại diện cho lô hàng hóa. Số lượng mẫu theo Biên bản lấy mẫu số: 14026034 ngày 21/9/2026 (chi tiết như Phụ lục I kèm theo) – Hình ảnh niêm phong mẫu: chi tiết như Phụ lục II kèm theo. – Phương pháp thử nghiệm và căn cứ đánh giá: Theo nội dung nêu tại Mục III.
Thời gian giám định:
Kiểm tra và lấy mẫu:                        Ngày 21/9/2026
Thử nghiệm:                        Từ ngày 23/9/2026 đến 28/9/2026
Đánh giá kết quả và phát hành chứng thư:Ngày 28/8/2026
Địa điểm giám định: 
– Địa điểm 1: Tổng kho – Tổng Công ty Điện lực Miền Nam TNHH (Địa chỉ: Km 9, Võ Nguyên Giáp, phường Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam); – Địa điểm 2: Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 2 (Địa chỉ: 02 Ngô Quyền, phường Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng, Việt Nam).
 Đánh giá kết quả thử nghiệm:
Kết quả thử nghiệm mẫu đại diện (nêu tại Mục IV) phù hợp với ĐLVN 237:2021;  ĐLVN 39:2019 (chi tiết tại Giấy chứng nhận kết quả đo, thử nghiệm: từ số 3099-CN/KT2-K1 đến số 3102-CN/KT2-K1 của Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 2 cấp ngày 28/9/2026).

KẾT LUẬN GIÁM ĐỊNH Căn cứ kết quả kiểm tra thực tế hàng hóa, thử nghiệm và đánh giá kết quả thử nghiệm mẫu đại diện, hồ sơ kỹ thuật do Nhà sản xuất cung cấp, xác định được: Toàn bộ hàng hóa (nêu tại Mục I) có các chỉ tiêu chất lượng được giám định phù hợp với ĐLVN 237:2021; ĐLVN 39:2019 và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật được quy định tại đặc tính kỹ thuật của công tơ điện kèm theo Hợp đồng số:  205/2026/HĐ-EVNSPC-TSI ký ngày 22/06/2026 giữa Tổng Công ty Điện lực Miền Nam TNHH và Công ty TNHH Cung ứng Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Chuyển giao Công nghệ./.

Phụ lục I
CHI TIẾT MẪU ĐƯỢC LẤY ĐỂ THỬ NGHIỆM
(kèm theo Chứng thư giám định số 14026034 cấp ngày 28/9/2026)

STTChủng loại và quy cách hàng hoáSố lượng
bàn giao
Số lượng lấy mẫuSố serial mẫu
1Công tơ 3 pha trực tiếp, nhiều biểu giá 3×10(100)A, 3×220/380V, CCX1 – module PLC Kiểu: TF100m-311.970 cái08 cái2614021698 2614022786 2614022487 26140221302614021519 2614021444 2614022396 2614022142
2Công tơ điện tử 1 pha trực tiếp, một biểu giá 5(80)A, 220V, CCX: 1 – module PLC Kiểu: SF80C-1024.760 cái08 cái2620059534 2620048711 2620048988 26200412952620048195 2620047593 2620041870 2620049839

Phụ lục II
HÌNH ẢNH NIÊM PHONG MẪU
(kèm theo Chứng thư giám định số 14026034 cấp ngày 28/9/2026)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *