| Đối tượng giám định: | |
| Tên hàng hóa theo đăng ký: | Công tơ 3 pha gián tiếp, nhiều biểu giá 3×5(6)A, 3x(57.5/100-240/415)V, CCX: 0.5S – không modul PLC |
| Nhà sản xuất, Xuất xứ: | Công ty Cổ phần Thiết bị Công nghiệp Hữu Hồng, Việt Nam |
| Kiểu: | DTS27 |
| Số lượng bàn giao theo khai báo: | 836 cái |
| Số sản xuất (Số serial): | Từ số 2646006560 đến số 2646007395 |
| Đặc trưng kỹ thuật: | Điện áp: 3 x (57,5/100 – 240/415) V; 50 Hz Dòng điện: 3 x 5(6) A Hằng số công tơ: 12000 xung/kW.h; 12000 xung/kvar.h Cấp chính xác: Đo điện năng tác dụng: 0,5S Đo điện năng phản kháng: 2 Sơ đồ nối dây: 3 pha 4 dây |
| Tên hàng hóa theo đăng ký: | Công tơ 3 pha gián tiếp, nhiều biểu giá 3×5(6)A, 3x(57.5/100-240/415)V, CCX: 0.5S – không modul PLC |
| Nhà sản xuất, Xuất xứ: | Công ty Cổ phần Thiết bị Công nghiệp Hữu Hồng, Việt Nam |
| Kiểu: | DTS27 |
| Số lượng bàn giao theo khai báo: | 2.621 cái |
| Số sản xuất (Số serial): | Từ số 2646003939 đến số 2646006559 |
| Đặc trưng kỹ thuật: | Điện áp: 3 x (57,5/100 – 240/415) V; 50 Hz Dòng điện: 3 x 5(6) A Hằng số công tơ: 12000 xung/kW.h; 12000 xung/kvar.h Cấp chính xác: Đo điện năng tác dụng: 0,5S Đo điện năng phản kháng: 2 Sơ đồ nối dây: 3 pha 4 dây |
| Tên hàng hóa theo đăng ký: | Công tơ 3 pha trực tiếp, nhiều biểu giá 3×5(100)A, 3×220/380V-230/400V, CCX: 1 – không modul PLC |
| Nhà sản xuất, Xuất xứ: | Công ty Cổ phần Thiết bị Công nghiệp Hữu Hồng, Việt Nam |
| Kiểu: | DTS27 |
| Số lượng bàn giao theo khai báo: | 372 cái |
| Số sản xuất (Số serial): | Từ số 2636000002 đến số 2636000373 |
| Đặc trưng kỹ thuật: | Điện áp: 3 x 220/380 V – 230/400 V; 50 Hz Dòng điện: 3 x 5(100) A Hằng số công tơ: 400 xung/kW.h; 400 xung/kvar.h Cấp chính xác: Đo điện năng tác dụng: 1 Đo điện năng phản kháng: 2 Sơ đồ nối dây: 3 pha 4 dây |
| Tên hàng hóa theo đăng ký: | Công tơ 3 pha gián tiếp, nhiều biểu giá 3×5(10)A, 3x(57,7/100-240/415)V, CCX: 0.5S – modul PLC |
| Nhà sản xuất, Xuất xứ: | Công ty Cổ phần Thiết bị Công nghiệp Hữu Hồng, Việt Nam |
| Kiểu: | HHM-38GT |
| Số lượng bàn giao theo khai báo: | 372 cái |
| Số sản xuất (Số serial): | Từ số 26127302 đến số 26127673 |
| Đặc trưng kỹ thuật: | Điện áp: 3 x (57,5/100 – 240/415) V; 50 Hz Dòng điện: 3 x 5(10) A Hằng số công tơ: 10000 xung/kW.h; 10000 xung/kvar.h Cấp chính xác: Đo điện năng tác dụng: 0,5S Đo điện năng phản kháng: 2 Sơ đồ nối dây: 3 pha 4 dây |
| Tên hàng hóa theo đăng ký: | Công tơ 3 pha gián tiếp, nhiều biểu giá 3×5(10)A, 3x(57,7/100-240/415)V, CCX: 0.5S – modul PLC |
| Nhà sản xuất, Xuất xứ: | Công ty Cổ phần Thiết bị Công nghiệp Hữu Hồng, Việt Nam |
| Kiểu: | HHM-38GT |
| Số lượng bàn giao theo khai báo: | 1.097 cái |
| Số sản xuất (Số serial): | Từ số 26126205 đến số 26127301 |
| Đặc trưng kỹ thuật: | Điện áp: 3 x (57,5/100 – 240/415) V; 50 Hz Dòng điện: 3 x 5(10) A Hằng số công tơ: 10000 xung/kW.h; 10000 xung/kvar.h Cấp chính xác: Đo điện năng tác dụng: 0,5S Đo điện năng phản kháng: 2 Sơ đồ nối dây: 3 pha 4 dây |
| Tên hàng hóa theo đăng ký: | Công tơ 1 pha trực tiếp, nhiều biểu giá 5(80)A, 220V-230V, CCX: 1 – modul PLC |
| Nhà sản xuất, Xuất xứ: | Công ty Cổ phần Thiết bị Công nghiệp Hữu Hồng, Việt Nam |
| Kiểu: | HHM-18 |
| Số lượng bàn giao theo khai báo: | 5.198 bộ |
| Số sản xuất (Số serial): | Từ số 26146699 đến số 26147198 Từ số 26348089 đến số 26352786 |
| Đặc trưng kỹ thuật: | Điện áp: 220 V – 230 V; 50 Hz Dòng điện: 5(80) A Hằng số công tơ: 1000 xung/kW.h; 1000 xung/kvar.h Cấp chính xác: Đo điện năng tác dụng: 1 Đo điện năng phản kháng: 2 Sơ đồ nối dây: 1 pha 2 dây |
| Tên hàng hóa theo đăng ký: | Công tơ 1 pha trực tiếp, một biểu giá 5(80)A, 220V-230V, CCX: 1 – modul PLC |
| Nhà sản xuất, Xuất xứ: | Công ty Cổ phần Thiết bị Công nghiệp Hữu Hồng, Việt Nam |
| Kiểu: | HHM-11 |
| Số lượng bàn giao theo khai báo: | 71.240 bộ |
| Số sản xuất (Số serial): | Từ số 26050648 đến số 26115647 Từ số 26151233 đến số 26157472 |
| Đặc trưng kỹ thuật: | Điện áp: 220 V – 230 V; 50 Hz Dòng điện: 5(80) A Hằng số công tơ: 10000 xung/kW.h Cấp chính xác: 1 Sơ đồ nối dây: 1 pha 2 dây |